Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "người đi đường" 1 hit

Vietnamese người đi đường
English Nounspasserby
Example
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
A passerby called the police and an ambulance.

Search Results for Synonyms "người đi đường" 0hit

Search Results for Phrases "người đi đường" 1hit

Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
A passerby called the police and an ambulance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z